Mùa Halloween đã về với Trung tâm Ngoại ngữ Thảo Nguyên Xanh (Greva Language School)! Những chiếc đèn lồng bí ngô, dây cờ Happy Halloween và các bạn nhỏ đội mũ phù thủy đã khiến không khí lớp học thêm rộn ràng.
Các bạn nhỏ đội mũ phù thủy đón Halloween tại Greva
Nhân dịp này, Greva gửi đến các bạn nhỏ 18 từ vựng tiếng Anh chủ đề Halloween kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Video bên dưới có hình minh họa cho từng từ: mỗi từ được đọc hai lần (lần sau chậm hơn), sau đó dừng lại để các bạn nghe và đọc theo (Listen & repeat).
Bảng từ vựng Halloween
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|
| 1 | pumpkin | /ˈpʌmpkɪn/ | quả bí ngô |
| 2 | lantern | /ˈlæntərn/ | đèn lồng |
| 3 | witch | /wɪtʃ/ | phù thủy |
| 4 | witch's hat | /ˈwɪtʃɪz hæt/ | mũ phù thủy |
| 5 | broomstick | /ˈbruːmstɪk/ | cây chổi bay |
| 6 | ghost | /ɡoʊst/ | con ma |
| 7 | bat | /bæt/ | con dơi |
| 8 | spider | /ˈspaɪdər/ | con nhện |
| 9 | spider web | /ˈspaɪdər web/ | mạng nhện |
| 10 | skull | /skʌl/ | đầu lâu |
| 11 | black cat | /ˌblæk ˈkæt/ | mèo đen |
| 12 | owl | /aʊl/ | con cú |
| 13 | full moon | /ˌfʊl ˈmuːn/ | trăng tròn |
| 14 | candle | /ˈkændl/ | cây nến |
| 15 | candy | /ˈkændi/ | kẹo |
| 16 | lollipop | /ˈlɑːlipɑːp/ | kẹo mút |
| 17 | trick or treat | /ˌtrɪk ər ˈtriːt/ | cho kẹo hay bị ghẹo |
| 18 | Happy Halloween | /ˈhæpi ˌhæloʊˈiːn/ | chúc mừng lễ Halloween |
Phiên âm theo giọng Anh – Mỹ.
Gợi ý cho phụ huynh
- Cho con xem video và đọc theo mỗi ngày 5–10 phút trong tuần lễ Halloween.
- Cùng con chỉ vào đồ vật quanh nhà hoặc trên đường (quả bí, cây nến, mặt trăng…) và hỏi: "What is it?"
- Chơi trò "đố từ": bố mẹ đọc nghĩa tiếng Việt, con nói từ tiếng Anh, rồi đổi vai.
Không khí Halloween tại Greva Language School
Greva Language School chúc các bạn nhỏ một mùa Halloween thật vui và học thêm thật nhiều từ mới! Happy Halloween!